incisiveness
incisiveness (Noun)
Nghĩa 01 · Tính chất sắc bén trong suy nghĩ, lời nói hoặc phê bình — khả năng phân tích rõ ràng, thẳng thắn và đi thẳng vào trọng tâm; sự sâu sắc, nhạy bén và sắc sảo khi đưa ra nhận xét hay lập luận.
Tính chất sắc bén trong suy nghĩ, lời nói hoặc phê bình — khả năng phân tích rõ ràng, thẳng thắn và đi thẳng vào trọng tâm; sự sâu sắc, nhạy bén và sắc sảo khi đưa ra nhận xét hay lập luận.
The quality or state of being incisive incisivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incisiveness" chỉ khả năng phân tích và diễn đạt một cách rõ ràng, sắc bén và thuyết phục. Nó thể hiện sự chính xác trong tư duy và khả năng đi đến những kết luận hay quyết định nhanh chóng. Từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách viết, phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng nhiều hơn trong các bối cảnh học thuật hoặc phê bình ở cả hai dạng ngôn ngữ.