Anh - Việt

Bản dịch của từ Incisiveness trong tiếng Việt

incisiveness

Noun

incisiveness (Noun)

/ɪnsˈaɪsɪvnɛs/
/ɪnsˈaɪsɪvnɛs/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất sắc bén trong suy nghĩ, lời nói hoặc phê bình — khả năng phân tích rõ ràng, thẳng thắn và đi thẳng vào trọng tâm; sự sâu sắc, nhạy bén và sắc sảo khi đưa ra nhận xét hay lập luận.

Tính chất sắc bén trong suy nghĩ, lời nói hoặc phê bình — khả năng phân tích rõ ràng, thẳng thắn và đi thẳng vào trọng tâm; sự sâu sắc, nhạy bén và sắc sảo khi đưa ra nhận xét hay lập luận.

The quality or state of being incisive incisivity.

Ví dụ
Sự sắc bén của cô ấy trong các cuộc thảo luận thường dẫn đến thay đổi xã hội hiệu quả.Her incisiveness in discussions often leads to productive social change.
Những bình luận của anh ấy thiếu sự sắc bén, khiến cuộc tranh luận kém hấp dẫn.His comments lack incisiveness, making the debate less engaging.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh