Bản dịch của từ Inclusionary trong tiếng Việt

Inclusionary

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inclusionary(Adjective)

ɨnklˈuʒənˌɛɹi
ɨnklˈuʒənˌɛɹi
01

Có tính bao dung, hoà nhập hoặc hướng đến việc bao gồm mọi người; thể hiện sự chấp nhận và không loại trừ ai.

Marked by inclusiveness.

包容的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh