Anh - Việt
inclusively
Adverb
inclusively (Adverb)
/ɪnklˈuːsɪvli/
/ˌɪnˈkɫusɪvɫi/
AI
Nghĩa 01
theo cách đụng chạm hoặc liên quan đến một nhóm hoặc yếu tố cụ thể
in a manner that encompasses or involves a particular group or element
Ví dụ
Trường học giảng dạy một cách toàn diện để bao gồm tất cả học sinh.The school teaches inclusively to include all students equally.
Chính sách này không hoạt động một cách toàn diện cho các nhóm thiểu số.The policy does not work inclusively for minority groups.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một cách toàn diện hoặc đầy đủ
in a comprehensive or whole manner
Ví dụ
Trường học dạy tất cả các môn học một cách toàn diện để hiểu tốt hơn.The school teaches all subjects inclusively for better understanding.
Họ không thảo luận các vấn đề xã hội một cách toàn diện trong cộng đồng.They do not discuss social issues inclusively in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trường học dạy học sinh một cách toàn diện để tôn trọng mọi nền văn hóa.The school teaches students inclusively to respect all cultures.
Câu lạc bộ không hoạt động một cách toàn diện; một số nhóm cảm thấy bị bỏ rơi.The club does not meet inclusively; some groups feel left out.
Từ tiếng Việt gần nghĩa