Bản dịch của từ Inclusivity trong tiếng Việt
Inclusivity

Inclusivity (Noun)
Chính sách, thái độ hoặc ý định nhằm bao gồm và đón nhận những người dễ bị loại trừ hoặc bị thiệt thòi (ví dụ: người khuyết tật, người học khó khăn, các nhóm thiểu số về chủng tộc hoặc giới tính), để họ được tham gia, tiếp cận và đối xử công bằng trong xã hội, nơi làm việc hoặc trường học.
An intention or policy of including people who might otherwise be excluded or marginalized, such as those who are handicapped or learning-disabled, or racial and sexual minorities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tính bao gồm (inclusivity) là khái niệm đề cập đến chính sách hoặc thực hành tạo ra môi trường mà mọi cá nhân, bất kể đặc điểm khác biệt về chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay khuyết tật, đều cảm thấy được chào đón và có thể tham gia bình đẳng. Từ này phổ biến trong ngữ cảnh xã hội và giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "inclusivity" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết.
Tính bao gồm (inclusivity) là khái niệm đề cập đến chính sách hoặc thực hành tạo ra môi trường mà mọi cá nhân, bất kể đặc điểm khác biệt về chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay khuyết tật, đều cảm thấy được chào đón và có thể tham gia bình đẳng. Từ này phổ biến trong ngữ cảnh xã hội và giáo dục. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "inclusivity" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách viết.
