Anh - Việt

Bản dịch của từ Incoherent trong tiếng Việt

incoherent

Adjective

incoherent (Adjective)

/ˌɪnkəhˌiɹˌɪnt/
/ɪnkoʊhˈɪɹn̩t/
AI

Nghĩa 01

(về lời nói hoặc văn viết) được diễn đạt một cách khó hiểu, rời rạc hoặc lộn xộn, khiến người nghe/đọc không hiểu được ý; không rõ ràng.

(of spoken or written language) expressed in an incomprehensible or confusing way; unclear.

Ví dụ
Bài phát biểu mơ hồ khiến khán giả bối rối.The incoherent speech left the audience puzzled.
Phần viết mơ hồ trong báo cáo khó hiểu.The incoherent writing in the report was hard to understand.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(về sóng) không có mối quan hệ pha xác định hoặc ổn định; các phần của sóng không đồng pha với nhau.

(of waves) having no definite or stable phase relationship.

Ví dụ
Những tin nhắn không rõ ràng gây ra sự lúng túng giữa khán giả.The incoherent messages caused confusion among the audience.
Bài phát biểu không rõ ràng của cô ấy khiến mọi người bối rối về ý định của cô ấy.Her incoherent speech left everyone puzzled about her intentions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh