incoherent
Adjective
incoherent (Adjective)
/ˌɪnkəhˌiɹˌɪnt/
/ɪnkoʊhˈɪɹn̩t/
AI
Ví dụ
Bài phát biểu mơ hồ khiến khán giả bối rối.The incoherent speech left the audience puzzled.
Phần viết mơ hồ trong báo cáo khó hiểu.The incoherent writing in the report was hard to understand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(về sóng) không có mối quan hệ pha xác định hoặc ổn định; các phần của sóng không đồng pha với nhau.
(of waves) having no definite or stable phase relationship.
Ví dụ
Những tin nhắn không rõ ràng gây ra sự lúng túng giữa khán giả.The incoherent messages caused confusion among the audience.
Bài phát biểu không rõ ràng của cô ấy khiến mọi người bối rối về ý định của cô ấy.Her incoherent speech left everyone puzzled about her intentions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incoherent" dùng để chỉ sự thiếu mạch lạc, không liên kết trong ngôn ngữ hay tư tưởng, dẫn đến khó khăn trong việc hiểu rõ thông điệp. Trong tiếng Anh, "incoherent" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về viết hay phát âm. Tuy nhiên, cách diễn đạt, ngữ cảnh và mức độ sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền và văn phong của người nói.