Bản dịch của từ Incoherent individual trong tiếng Việt

Incoherent individual

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incoherent individual(Phrase)

ɪnkˈəʊhərənt ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˌɪnkoʊˈhɪrənt ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Một người thể hiện sự bối rối trong lời nói hoặc suy nghĩ của họ

Someone who shows confusion in their words or thoughts.

有人表现出语无伦次或思维混乱的样子

Ví dụ
02

Một người thiếu sự logic hoặc sự sắp xếp nhất quán trong suy nghĩ của họ

A person who lacks logical or consistent thinking

思维缺乏逻辑或连贯性的人

Ví dụ
03

Một người gặp khó khăn trong việc diễn đạt rõ ràng ý tưởng, thường nói lộn xộn, rối rắm hoặc không mạch lạc.

Someone who can't express themselves clearly often talks in a disorganized or haphazard way.

一个无法清楚表达自己,常常说话含糊不清或组织混乱的人

Ví dụ