Bản dịch của từ Incomplete sign trong tiếng Việt

Incomplete sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incomplete sign(Noun)

ˌɪnkəmplˈiːt sˈaɪn
ˌɪnkəmˈpɫit ˈsaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ