ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Incompletely
Chỉ đến một mức độ chưa hoàn thiện
In an incomplete or unfinished state.
处于未完成状态
Trong một cách chưa hoàn chỉnh hoặc chưa xong.
In an incomplete or unfinished way.
以一种不完整或尚未完成的方式
Với phần bị thiếu hoặc các phần bị thiếu
Missing one or more parts
有缺失的部分或部分内容