ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inconsistent
Không giữ nguyên mọi thứ qua từng thời điểm
Not maintaining a constant pace
并非一直保持不变
Không phù hợp hoặc không ăn khớp với nhau
Not compatible or suitable with
不相容或不协调
Mâu thuẫn hoặc trái ngược về bản chất
A fundamental contradiction or opposition
本质上的矛盾或对立