Bản dịch của từ Inconsistent trong tiếng Việt
Inconsistent

Inconsistent (Adjective)
Không ổn định; không giữ nguyên, thay đổi hoặc mâu thuẫn theo thời gian hoặc giữa các phần.
Not staying the same throughout.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không tương thích, không phù hợp hoặc mâu thuẫn với cái khác; không nhất quán.
Not compatible or in keeping with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, thường được dùng để chỉ sự thiếu liên tục trong hành động, lời nói hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inconsistent" có thể được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý và luật pháp để chỉ sự không đồng nhất trong thông tin hoặc quy trình.
Họ từ
Từ "inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, thường được dùng để chỉ sự thiếu liên tục trong hành động, lời nói hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inconsistent" có thể được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý và luật pháp để chỉ sự không đồng nhất trong thông tin hoặc quy trình.
