Bản dịch của từ Inconsistent trong tiếng Việt

Inconsistent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconsistent(Adjective)

ˌɪnknsˈɪstnt
ˌɪnknsˈɪstnt
01

Không ổn định; không giữ nguyên, thay đổi hoặc mâu thuẫn theo thời gian hoặc giữa các phần.

Not staying the same throughout.

不一致

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không tương thích, không phù hợp hoặc mâu thuẫn với cái khác; không nhất quán.

Not compatible or in keeping with.

不一致

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Inconsistent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Inconsistent

Không nhất quán

More inconsistent

Mâu thuẫn hơn

Most inconsistent

Mâu thuẫn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ