Bản dịch của từ Inconsistent trong tiếng Việt
Inconsistent

Inconsistent(Adjective)
Không ổn định; không giữ nguyên, thay đổi hoặc mâu thuẫn theo thời gian hoặc giữa các phần.
Not staying the same throughout.
不一致
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tương thích, không phù hợp hoặc mâu thuẫn với cái khác; không nhất quán.
Not compatible or in keeping with.
不一致
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Inconsistent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Inconsistent Không nhất quán | More inconsistent Mâu thuẫn hơn | Most inconsistent Mâu thuẫn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, thường được dùng để chỉ sự thiếu liên tục trong hành động, lời nói hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inconsistent" có thể được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý và luật pháp để chỉ sự không đồng nhất trong thông tin hoặc quy trình.
Từ "inconsistent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "in-" (không) và "consistens" (ổn định, kiên định). Từ này bắt nguồn từ thế kỷ 15, khi nó được sử dụng để chỉ sự không đồng nhất hoặc mâu thuẫn trong các dữ liệu hoặc hành vi. Ngày nay, "inconsistent" mô tả trạng thái không đồng nhất hoặc thiếu tính ổn định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, tâm lý học và ngôn ngữ để chỉ sự thiếu nhất quán trong tri thức hoặc hành động.
Từ "inconsistent" xuất hiện với tần suất tương đối trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh cần diễn đạt các lập luận hoặc quan điểm không đồng nhất. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các đoạn văn mô tả hoặc phân tích kết quả nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, "inconsistent" thường được sử dụng để chỉ sự không đồng nhất hoặc mâu thuẫn trong dữ liệu, ý tưởng hoặc hành động trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học và kinh doanh.
Họ từ
Từ "inconsistent" có nghĩa là không nhất quán, thường được dùng để chỉ sự thiếu liên tục trong hành động, lời nói hoặc dữ liệu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inconsistent" có thể được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như nghiên cứu, quản lý và luật pháp để chỉ sự không đồng nhất trong thông tin hoặc quy trình.
Từ "inconsistent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "in-" (không) và "consistens" (ổn định, kiên định). Từ này bắt nguồn từ thế kỷ 15, khi nó được sử dụng để chỉ sự không đồng nhất hoặc mâu thuẫn trong các dữ liệu hoặc hành vi. Ngày nay, "inconsistent" mô tả trạng thái không đồng nhất hoặc thiếu tính ổn định, thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, tâm lý học và ngôn ngữ để chỉ sự thiếu nhất quán trong tri thức hoặc hành động.
Từ "inconsistent" xuất hiện với tần suất tương đối trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi thí sinh cần diễn đạt các lập luận hoặc quan điểm không đồng nhất. Trong phần nghe và đọc, từ này có thể được tìm thấy trong các đoạn văn mô tả hoặc phân tích kết quả nghiên cứu. Trong các ngữ cảnh khác, "inconsistent" thường được sử dụng để chỉ sự không đồng nhất hoặc mâu thuẫn trong dữ liệu, ý tưởng hoặc hành động trong các lĩnh vực như khoa học, xã hội học và kinh doanh.
