Bản dịch của từ Incontinence trong tiếng Việt
Incontinence

Incontinence(Noun)
Thiếu tự chủ, đặc biệt là về các chức năng cơ thể.
Lack of selfcontrol especially in terms of bodily functions.
Dạng danh từ của Incontinence (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Incontinence | Incontinences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Incontinence là thuật ngữ chỉ tình trạng không kiểm soát được hoạt động tiểu tiện hoặc đại tiện, dẫn đến sự rò rỉ không mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ những rối loạn liên quan đến chức năng của bàng quang hoặc ruột. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "incontinence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "incontinentia", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "continere" có nghĩa là "giữ lại". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ trạng thái không thể giữ lại các chất lỏng hoặc bài tiết một cách kiểm soát. Sự kết hợp của các bộ phận này không chỉ phản ánh tình trạng sinh lý mà còn mở rộng ra các khía cạnh đạo đức và tâm lý, khi đề cập đến sự thiếu tự chủ trong hành vi.
Từ "incontinence" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi viết và nói, nơi thí sinh có thể được yêu cầu thảo luận về vấn đề sức khỏe hoặc lão hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, liên quan đến sự không kiểm soát được chức năng tiểu tiện hoặc đại tiện. Bên cạnh đó, "incontinence" cũng có thể được xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và sức khỏe cộng đồng khi bàn về các tác động sinh lý và xã hội của tình trạng này.
Họ từ
Incontinence là thuật ngữ chỉ tình trạng không kiểm soát được hoạt động tiểu tiện hoặc đại tiện, dẫn đến sự rò rỉ không mong muốn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực y học để chỉ những rối loạn liên quan đến chức năng của bàng quang hoặc ruột. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "incontinence" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "incontinentia", trong đó "in-" có nghĩa là "không" và "continere" có nghĩa là "giữ lại". Từ này đã được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ trạng thái không thể giữ lại các chất lỏng hoặc bài tiết một cách kiểm soát. Sự kết hợp của các bộ phận này không chỉ phản ánh tình trạng sinh lý mà còn mở rộng ra các khía cạnh đạo đức và tâm lý, khi đề cập đến sự thiếu tự chủ trong hành vi.
Từ "incontinence" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong các bài thi viết và nói, nơi thí sinh có thể được yêu cầu thảo luận về vấn đề sức khỏe hoặc lão hóa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, liên quan đến sự không kiểm soát được chức năng tiểu tiện hoặc đại tiện. Bên cạnh đó, "incontinence" cũng có thể được xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến tâm lý học và sức khỏe cộng đồng khi bàn về các tác động sinh lý và xã hội của tình trạng này.
