Bản dịch của từ Incontinently trong tiếng Việt

Incontinently

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incontinently(Adverb)

ɪnkˈɑntnntli
ɪnkˈɑntnntli
01

Một cách không kiểm soát hoặc không giới hạn.

An uncontrolled or unrestrained way.

以无法控制或无法约束的方式

Ví dụ
02

Trong một cách thức không bị kiểm soát hay giới hạn.

In a way that is unrestricted or unregulated.

这是一种不受限制或规定的方式。

Ví dụ
03

Một cách liều lĩnh mà không xem xét hay suy nghĩ cẩn thận gì cả.

Reckless and unconsidered; bold to the point of foolishness

轻率行事,未考虑周到或深思熟虑的行为。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh