Bản dịch của từ Incontinently trong tiếng Việt
Incontinently

Incontinently(Adverb)
Một cách không kiểm soát hoặc không giới hạn.
An uncontrolled or unrestrained way.
以无法控制或无法约束的方式
Trong một cách thức không bị kiểm soát hay giới hạn.
In a way that is unrestricted or unregulated.
这是一种不受限制或规定的方式。
Một cách liều lĩnh mà không xem xét hay suy nghĩ cẩn thận gì cả.
Reckless and unconsidered; bold to the point of foolishness
轻率行事,未考虑周到或深思熟虑的行为。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "incontinently" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "một cách không kiềm chế" hoặc "không có sự kiểm soát". Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường chỉ hành động diễn ra một cách thiếu kiềm chế hoặc không thể kiểm soát được. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, nhưng ở một số vùng, nó có thể xuất hiện trong các văn bản chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "incontinently" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "một cách không kiềm chế" hoặc "không có sự kiểm soát". Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường chỉ hành động diễn ra một cách thiếu kiềm chế hoặc không thể kiểm soát được. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay phát âm từ này, nhưng ở một số vùng, nó có thể xuất hiện trong các văn bản chính thức hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
