Bản dịch của từ Incorporating trong tiếng Việt
Incorporating

Incorporating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incorporating (Adjective)
Được kết hợp vào một tổng thể; chứa hoặc bao gồm các phần, quy trình hoặc giai đoạn khác nhau như một phần của toàn bộ
Taking in or containing (something) as part of a whole; consisting of several processes or stages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incorporating" là dạng phân từ hiện tại của động từ "incorporate", mang nghĩa là kết hợp, hợp nhất hoặc bao gồm các yếu tố khác nhau vào một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh áp dụng, "incorporating" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu, thể hiện quá trình tích hợp thông tin hoặc khái niệm một cách đồng bộ nhằm đạt được hiệu quả cao nhất.
Họ từ
Từ "incorporating" là dạng phân từ hiện tại của động từ "incorporate", mang nghĩa là kết hợp, hợp nhất hoặc bao gồm các yếu tố khác nhau vào một tổng thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ý nghĩa sử dụng. Tuy nhiên, trong bối cảnh áp dụng, "incorporating" thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, giáo dục và nghiên cứu, thể hiện quá trình tích hợp thông tin hoặc khái niệm một cách đồng bộ nhằm đạt được hiệu quả cao nhất.
