Bản dịch của từ Incorporating trong tiếng Việt
Incorporating
VerbAdjective

Incorporating (Verb)
ɪnkˈɔɹpɚˌeiɾɪŋ
ɪnkˈɔɹpɚˌeiɾɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incorporating (Adjective)
ɪnkˈɔɹpɚˌeiɾɪŋ
ɪnkˈɔɹpɚˌeiɾɪŋ
01
Được kết hợp vào một tổng thể; chứa hoặc bao gồm các phần, quy trình hoặc giai đoạn khác nhau như một phần của toàn bộ
Taking in or containing (something) as part of a whole; consisting of several processes or stages.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
