incorrect
incorrect (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incorrect (Adjective)
Nghĩa 01
Không phù hợp hoặc không đúng cách; trái với quy chuẩn, kỳ vọng hoặc yêu cầu trong hoàn cảnh đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không đúng; sai lầm; có lỗi so với sự thật hoặc tiêu chuẩn.
Not correct; erroneous or wrong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của incorrect (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
incorrect không đúng | more incorrect sai hơn | most incorrect sai nhiều nhất |
Kết hợp từ của incorrect (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rõ ràng không chính xác obviously incorrect | Câu trả lời của cô ấy rõ ràng không chính xác. Her answer was obviously incorrect. |
hoàn toàn không chính xác totally incorrect | Câu trả lời của cô ấy hoàn toàn không chính xác. Her answer was totally incorrect. |
hoàn toàn sai entirely incorrect | Bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy hoàn toàn không chính xác. His social media post was entirely incorrect. |
kỹ thuật sai technically incorrect | Trong bài luận xã hội học, câu trả lời của học sinh về mặt kỹ thuật là không chính xác nhưng dễ hiểu. In the social studies essay, the student's answer was technically incorrect but easy to understand. |
khá không chính xác quite incorrect | Giải thích của cô ấy khá không chính xác. Her explanation was quite incorrect. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incorrect" có nghĩa là không đúng hay sai, thường được sử dụng để chỉ những thông tin, dữ liệu, hay hành động không chính xác. Trong tiếng Anh, "incorrect" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, sự xuất hiện của từ này có thể thường xuyên thấy hơn trong các văn cảnh học thuật hoặc chính thức nhằm chỉ trích hoặc sửa chữa thông tin không chính xác.
