Anh - Việt

Bản dịch của từ Incorrect trong tiếng Việt

incorrect

NounAdjective

incorrect (Noun)

/ɪnkɚˈɛkt/
/ˌɪnkəɹˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Một mục hoặc câu trả lời không đúng; đáp án sai hoặc lựa chọn không chính xác.

An item or response that is incorrect.

Ví dụ
Câu trả lời không chính xác đã dẫn đến sự lúng túng trong thí nghiệm xã hội.The incorrect answer led to confusion in the social experiment.
Xác định thông tin không chính xác là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng xã hội.Identifying incorrect information is crucial for maintaining social trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

incorrect (Adjective)

/ɪnkɚˈɛkt/
/ˌɪnkəɹˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Không phù hợp hoặc không đúng cách; trái với quy chuẩn, kỳ vọng hoặc yêu cầu trong hoàn cảnh đó.

Inappropriate or improper.

Ví dụ
Hành vi của cô ấy không đúng tại bữa tiệc.Her behavior was incorrect at the party.
Lời tuyên bố không chính xác gây hiểu lầm.The incorrect statement caused misunderstandings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không đúng; sai lầm; có lỗi so với sự thật hoặc tiêu chuẩn.

Not correct; erroneous or wrong.

Ví dụ
Thông tin không chính xác dẫn đến sự nhầm lẫn trong cộng đồng.The incorrect information led to confusion among the community.
Cô ấy nhận được một hóa đơn không chính xác cho việc tham gia câu lạc bộ xã hội.She received an incorrect bill for her social club membership.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bị lỗi, không đúng chức năng hoặc có khuyết điểm khiến không hoạt động đúng.

Faulty or defective.

Ví dụ
Thông tin không chính xác gây hiểu lầm trong cộng đồng.The incorrect information caused confusion among the community.
Những giả định không đúng của cô ấy dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp xã hội.Her incorrect assumptions led to misunderstandings in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của incorrect (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

incorrect

không đúng

more incorrect

sai hơn

most incorrect

sai nhiều nhất

Kết hợp từ của incorrect (Adjective)

ADVERB + incorrectVERB + incorrect
Kết hợp từ của incorrect
Collocation
Ví dụ

rõ ràng không chính xác

obviously incorrect

Câu trả lời của cô ấy rõ ràng không chính xác.

Her answer was obviously incorrect.

hoàn toàn không chính xác

totally incorrect

Câu trả lời của cô ấy hoàn toàn không chính xác.

Her answer was totally incorrect.

hoàn toàn sai

entirely incorrect

Bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy hoàn toàn không chính xác.

His social media post was entirely incorrect.

kỹ thuật sai

technically incorrect

Trong bài luận xã hội học, câu trả lời của học sinh về mặt kỹ thuật là không chính xác nhưng dễ hiểu.

In the social studies essay, the student's answer was technically incorrect but easy to understand.

khá không chính xác

quite incorrect

Giải thích của cô ấy khá không chính xác.

Her explanation was quite incorrect.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh