Bản dịch của từ Incorrect! trong tiếng Việt

Incorrect!

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorrect!(Adjective)

ˌɪnkərˈɛkt
ˈɪŋkɝˈɛkt
01

Không đúng với thực tế

Not the truth

不符合事实,错误的

Ví dụ
02

Không chính xác hoặc đúng, có lỗi

Inaccurate or wrong, error

不准确或错误,失误

Ví dụ
03

Lệch khỏi tiêu chuẩn đã được chấp nhận

Different from the accepted standards.

偏离约定俗成的标准

Ví dụ