Bản dịch của từ Increased interest trong tiếng Việt

Increased interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Increased interest(Noun)

ˌɪnkɹˈist ˈɪntɹəst
ˌɪnkɹˈist ˈɪntɹəst
01

Số tiền được tính hoặc trả cho việc sử dụng tiền vay hoặc để trì hoãn việc trả nợ.

This refers to the amount charged or paid for using borrowed money or for delaying debt repayment.

这笔款项是用来支付借款的利息或延迟还款的费用。

Ví dụ
02

Mức độ quan tâm hoặc chú ý dành cho một chủ đề hay hoạt động nào đó tăng lên

An increase in interest or attention toward a topic or activity.

对某个主题或活动的关注度或兴趣逐渐提高。

Ví dụ
03

Một quyền hợp pháp để sở hữu hoặc hưởng lợi từ một vật gì đó.

A legal right to ownership or interest in something

对某物的所有权或利益的法律权利

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh