Bản dịch của từ Increasing awareness trong tiếng Việt
Increasing awareness

Increasing awareness(Noun)
Tình trạng hoặc phẩm chất của việc nhận thức: kiến thức và hiểu biết về môi trường xung quanh cũng như các tình huống xảy ra.
The state or quality of perception: knowledge and understanding of the environment and surrounding situations.
意识的状态或品质:对自己周围环境和情况的了解与认知。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "increasing awareness" thường được hiểu là hành động nâng cao nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể trong xã hội. Nó có thể được áp dụng trong bối cảnh giáo dục, truyền thông hay vận động xã hội. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, khác biệt có thể xảy ra trong ngữ cảnh cụ thể mà cụm từ này được sử dụng, với một số lĩnh vực có sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo vị trí địa lý.
Cụm từ "increasing awareness" thường được hiểu là hành động nâng cao nhận thức hoặc hiểu biết về một vấn đề cụ thể trong xã hội. Nó có thể được áp dụng trong bối cảnh giáo dục, truyền thông hay vận động xã hội. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, khác biệt có thể xảy ra trong ngữ cảnh cụ thể mà cụm từ này được sử dụng, với một số lĩnh vực có sự nhấn mạnh khác nhau tùy theo vị trí địa lý.
