Bản dịch của từ Increasing pressure trong tiếng Việt
Increasing pressure

Increasing pressure(Noun)
Trong tình cảnh cấp bách hoặc khó khăn; đang gặp phải áp lực căng thẳng.
A state of emergency or difficulty; being in a tense situation.
处于紧要关头或困境中;身处压力之下的状态。
Sự gia tăng về cường độ của yêu cầu hoặc sự kỳ vọng đặt lên một cá nhân hoặc nhóm.
Raising the level of demands or expectations placed on an individual or a group.
加强对个人或团队提出的要求或期望的强度。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Căng thẳng gia tăng" là một cụm từ mô tả trạng thái sức ép hoặc áp lực đang tăng lên về mặt tâm lý, xã hội hoặc kinh tế. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả sức ép từ môi trường bên ngoài đối với cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, "increasing pressure" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút; ví dụ, "pressure mounting" thường nghe thấy hơn trong tiếng Anh Anh.
"Căng thẳng gia tăng" là một cụm từ mô tả trạng thái sức ép hoặc áp lực đang tăng lên về mặt tâm lý, xã hội hoặc kinh tế. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh mô tả sức ép từ môi trường bên ngoài đối với cá nhân hoặc tổ chức. Trong tiếng Anh, "increasing pressure" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể khác nhau đôi chút; ví dụ, "pressure mounting" thường nghe thấy hơn trong tiếng Anh Anh.
