Bản dịch của từ Incremental cost trong tiếng Việt
Incremental cost
Noun [U/C]

Incremental cost(Noun)
ˌɪnkɹəmˈɛntəl kˈɑst
ˌɪnkɹəmˈɛntəl kˈɑst
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chi phí chỉ phát sinh nếu một quyết định cụ thể được đưa ra, thường được sử dụng trong các quá trình ra quyết định.
A cost that only occurs if a particular decision is made, often used in decision-making processes.
Ví dụ
