Bản dịch của từ Incurred backlash trong tiếng Việt

Incurred backlash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incurred backlash(Noun)

ɪnkˈɜːd bˈæklæʃ
ˌɪnˈkɝd ˈbæˌkɫæʃ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ