Bản dịch của từ Indecisive piece trong tiếng Việt

Indecisive piece

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indecisive piece(Adjective)

ˌɪndɪsˈaɪsɪv pˈiːs
ˌɪndɪˈsaɪsɪv ˈpis
01

Đặc trưng bởi sự do dự, không chắc chắn hoặc ngập ngừng.

Characterized by hesitation, uncertainty, or being hesitant

以犹豫不决、不确定或踌躇不前为特征

Ví dụ
02

Chưa đưa ra quyết định về điều gì đó

Still haven't made a decision about something.

还没有对某件事情做出决定。

Ví dụ
03

Gây ra hoặc thể hiện sự phân vân, do dự

Causing or being characterized by hesitation.

犹豫不决,举棋不定

Ví dụ

Indecisive piece(Noun)

ˌɪndɪsˈaɪsɪv pˈiːs
ˌɪndɪˈsaɪsɪv ˈpis
01

Một đoạn hay phần thiếu rõ ràng, dứt khoát trong bối cảnh

Characterized by hesitation, uncertainty, or indecisiveness.

这个特点表现为犹豫不决、不确定或迟疑。

Ví dụ
02

Một người khó đưa ra quyết định

Still haven't made a decision about something.

尚未就某些事情做出决定

Ví dụ
03

Một yếu tố trong tình huống góp phần khiến người ta phân vân, không quyết đoán

Causing or showing signs of hesitation.

表现出犹豫不决的迹象或引起相关的反应

Ví dụ