Bản dịch của từ Indecisive piece trong tiếng Việt
Indecisive piece
Adjective Noun [U/C]

Indecisive piece(Adjective)
ˌɪndɪsˈaɪsɪv pˈiːs
ˌɪndɪˈsaɪsɪv ˈpis
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
Indecisive piece(Noun)
ˌɪndɪsˈaɪsɪv pˈiːs
ˌɪndɪˈsaɪsɪv ˈpis
01
Một đoạn hay phần thiếu rõ ràng, dứt khoát trong bối cảnh
Characterized by hesitation, uncertainty, or indecisiveness.
这个特点表现为犹豫不决、不确定或迟疑。
Ví dụ
02
Một người khó đưa ra quyết định
Still haven't made a decision about something.
尚未就某些事情做出决定
Ví dụ
03
Một yếu tố trong tình huống góp phần khiến người ta phân vân, không quyết đoán
Causing or showing signs of hesitation.
表现出犹豫不决的迹象或引起相关的反应
Ví dụ
