Bản dịch của từ Independent evaluation trong tiếng Việt
Independent evaluation

Independent evaluation (Noun)
The committee conducted an independent evaluation of the community program's effectiveness.
Ủy ban đã thực hiện một đánh giá độc lập về hiệu quả của chương trình cộng đồng.
The independent evaluation did not consider any external influences or pressures.
Đánh giá độc lập không xem xét bất kỳ ảnh hưởng hay áp lực bên ngoài nào.
Will the independent evaluation reveal the true impact of social policies?
Liệu đánh giá độc lập có tiết lộ tác động thực sự của các chính sách xã hội không?
Một đánh giá có hệ thống về một quy trình hoặc sản phẩm mà không thiên lệch và không có lợi ích cá nhân.
A systematic review of a process or product that is objective and impartial.
The independent evaluation showed positive results for the new community program.
Đánh giá độc lập cho thấy kết quả tích cực cho chương trình cộng đồng mới.
The independent evaluation did not consider biased opinions from local leaders.
Đánh giá độc lập không xem xét ý kiến thiên lệch từ các lãnh đạo địa phương.
Did the independent evaluation include feedback from all community members?
Đánh giá độc lập có bao gồm phản hồi từ tất cả các thành viên cộng đồng không?
Một phán quyết hoặc xác định về chất lượng hoặc hiệu suất của một thứ gì đó, được thực hiện bởi một người không phải là một phần của thực thể đang được đánh giá.
A judgment or determination about the quality or performance of something, conducted by someone who is not part of the entity being evaluated.
The independent evaluation showed that the program helped 200 families improve.
Đánh giá độc lập cho thấy chương trình đã giúp 200 gia đình cải thiện.
The independent evaluation did not consider the community's feedback adequately.
Đánh giá độc lập không xem xét phản hồi của cộng đồng một cách đầy đủ.
Did the independent evaluation reveal any issues with the project funding?
Đánh giá độc lập có phát hiện vấn đề nào với quỹ dự án không?