Bản dịch của từ Indeterminate variable trong tiếng Việt

Indeterminate variable

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indeterminate variable(Phrase)

ˌɪndɪtˈɜːmɪnˌeɪt vˈeərɪəbəl
ˌɪndɪˈtɝməˌneɪt ˈvɛriəbəɫ
01

Một biến không có giá trị cố định hoặc dễ dự đoán

A variable that doesn't have a fixed or predictable value.

这是一个没有固定值或者说可以预料的变量。

Ví dụ
02

Một biến có giá trị không xác định hoặc có thể thay đổi

A variable with an undefined or changeable value.

这是一个值不确定或可能会变化的变量。

Ví dụ
03

Thuật ngữ toán học dùng để mô tả một đại lượng có thể mang nhiều giá trị khác nhau

A term in mathematics used to describe a variable that can have multiple different outcomes.

这是数学中用来描述可能有多种不同结果的量的术语。

Ví dụ