indexation
Noun
indexation (Noun)
/ˈɪndɛksˈeɪʃn/
/ˈɪndɛksˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình lập chỉ mục — tức là sắp xếp, đánh dấu hoặc tạo danh sách có chỉ số (index) để dễ tìm kiếm và tham chiếu sau này.
Ví dụ
Việc chỉ mục các bài đăng trên mạng xã hội rất quan trọng cho sự hiển thị.The indexation of social media posts is crucial for visibility.
Việc chỉ mục các bài báo trực tuyến giúp tổ chức thông tin một cách hiệu quả.The indexation of online articles helps in organizing information effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Indexation là quá trình điều chỉnh giá trị của một biến số, chẳng hạn như lương hoặc giá cả, dựa trên sự thay đổi của một chỉ số kinh tế, thường là chỉ số giá tiêu dùng. Trong tiếng Anh, “indexation” được sử dụng phổ biến trong cả British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về mặt nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Indexation thường xuất hiện trong các lĩnh vực kinh tế và tài chính, nhằm phản ánh sự biến động của chi phí sống hoặc giá trị thực của tiền tệ theo thời gian.