Anh - Việt

Bản dịch của từ Indexation trong tiếng Việt

indexation

Noun

indexation (Noun)

/ˈɪndɛksˈeɪʃn/
/ˈɪndɛksˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình lập chỉ mục — tức là sắp xếp, đánh dấu hoặc tạo danh sách có chỉ số (index) để dễ tìm kiếm và tham chiếu sau này.

Hành động hoặc quá trình lập chỉ mục — tức là sắp xếp, đánh dấu hoặc tạo danh sách có chỉ số (index) để dễ tìm kiếm và tham chiếu sau này.

the action or process of indexing.

Ví dụ
Việc chỉ mục các bài đăng trên mạng xã hội rất quan trọng cho sự hiển thị.The indexation of social media posts is crucial for visibility.
Việc chỉ mục các bài báo trực tuyến giúp tổ chức thông tin một cách hiệu quả.The indexation of online articles helps in organizing information effectively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh