Bản dịch của từ Indigenous trong tiếng Việt
Indigenous
Adjective

Indigenous(Adjective)
ɪndˈɪdʒənəs
ˌɪnˈdɪdʒənəs
Ví dụ
02
Xuất phát hoặc xảy ra một cách tự nhiên ở một địa điểm cụ thể; bản địa.
Originating or occurring naturally in a particular place native
Ví dụ
