Bản dịch của từ Indigenous trong tiếng Việt

Indigenous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indigenous (Adjective)

ɪndˈɪdʒənəs
ˌɪnˈdɪdʒənəs
01

Xuất phát hoặc xảy ra một cách tự nhiên ở một địa điểm cụ thể; bản địa.

Originating or occurring naturally in a particular place native

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong thực vật học, chỉ một loài có nguồn gốc bản địa tại một khu vực nhất định.

In botany referring to a species that is native to a certain area

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa