Bản dịch của từ Indigenous people trong tiếng Việt
Indigenous people

Indigenous people(Noun)
Những người duy trì các phong tục và văn hóa truyền thống riêng biệt với xã hội thống trị.
People who maintain traditional practices and cultures that are distinct from those of the dominant society.
Các nhóm có sự liên tiếp lịch sử với các xã hội trước thuộc địa phát triển trên lãnh thổ của họ.
Groups that have a historical continuity with pre-colonial societies that developed on their territories.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người dân bản địa (indigenous people) thường được định nghĩa là các cộng đồng gốc, có nguồn gốc từ một khu vực địa lý cụ thể, với nền văn hóa, ngôn ngữ và phong tục truyền thống riêng biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những nhóm dân cư đã cư trú tại một vùng lãnh thổ từ trước khi có sự thuộc địa hóa hay định cư của các nhóm dân tộc khác. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, có thể có những khác biệt nhỏ trong việc nhấn mạnh quyền lợi và sự bảo tồn văn hóa.
Người dân bản địa (indigenous people) thường được định nghĩa là các cộng đồng gốc, có nguồn gốc từ một khu vực địa lý cụ thể, với nền văn hóa, ngôn ngữ và phong tục truyền thống riêng biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những nhóm dân cư đã cư trú tại một vùng lãnh thổ từ trước khi có sự thuộc địa hóa hay định cư của các nhóm dân tộc khác. Ở Anh và Mỹ, cách sử dụng thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, có thể có những khác biệt nhỏ trong việc nhấn mạnh quyền lợi và sự bảo tồn văn hóa.
