indigo
Noun
indigo (Noun)
/ˈɪndəgˌoʊ/
/ˈɪndɪgˌoʊ/
AI
Ví dụ
Việc trồng cây chàm indigo rất quan trọng để sản xuất thuốc nhuộm trong xã hội cổ đại.Indigo cultivation was crucial for dye production in ancient societies.
Cây chàm indigo đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp dệt truyền thống.The indigo plant played a significant role in traditional textile industries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Thuốc nhuộm indigo được sử dụng để tô màu vải truyền thống.The indigo dye was used to color traditional textiles.
Việc trồng cây indigo là một ngành công nghiệp quan trọng ở một số khu vực.Indigo cultivation was an important industry in some regions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của indigo (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
indigo | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Indigo là một từ chỉ màu xanh đậm, thường được mô tả là màu giữa xanh lam và tím. Trong ngữ cảnh hóa học, indigo cũng là tên của một hợp chất hữu cơ (C₁₄H₉N₃O₂) được sử dụng trong nhuộm vải. Ở Anh và Mỹ, từ "indigo" được viết và phát âm tương tự, nhưng trong một số ngữ cảnh, thuật ngữ này có thể được sử dụng khác nhau trong văn hóa nghệ thuật và thời trang, phản ánh sự tương quan giữa truyền thống và hiện đại trong mỗi khu vực.