Bản dịch của từ Indium trong tiếng Việt
Indium

Indium (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Indium (In) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn, có số nguyên tử là 49. Indium xuất hiện chủ yếu trong quặng chì và kẽm, và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử, đặc biệt là trong sản xuất các màn hình LCD và hợp kim. Trong tiếng Anh, "indium" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn ý nghĩa sử dụng.
Indium (In) là một nguyên tố hóa học thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn, có số nguyên tử là 49. Indium xuất hiện chủ yếu trong quặng chì và kẽm, và thường được sử dụng trong ngành công nghiệp điện tử, đặc biệt là trong sản xuất các màn hình LCD và hợp kim. Trong tiếng Anh, "indium" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả về hình thức viết lẫn ý nghĩa sử dụng.
