Bản dịch của từ Individual case trong tiếng Việt

Individual case

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual case(Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwəl kˈeɪs
ˌɪndəvˈɪdʒəwəl kˈeɪs
01

Một trường hợp cụ thể hoặc sự việc nào đó.

A specific instance or occurrence of a situation or phenomenon.

Ví dụ
02

Một ví dụ hoặc mẫu đặc biệt của điều gì đó, thường được sử dụng để minh hoạ một điểm cụ thể.

A distinctive example or sample of something, often used to illustrate a particular point.

Ví dụ
03

Một thực thể hoặc chủ thể được xem xét riêng biệt so với những cái khác, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích.

An entity or subject considered separately from others, especially in discussions or analyses.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh