Bản dịch của từ Individual case trong tiếng Việt
Individual case

Individual case(Noun)
Một trường hợp cụ thể hoặc sự việc nào đó.
A specific instance or occurrence of a situation or phenomenon.
Một ví dụ hoặc mẫu đặc biệt của điều gì đó, thường được sử dụng để minh hoạ một điểm cụ thể.
A distinctive example or sample of something, often used to illustrate a particular point.
Một thực thể hoặc chủ thể được xem xét riêng biệt so với những cái khác, đặc biệt trong các cuộc thảo luận hoặc phân tích.
An entity or subject considered separately from others, especially in discussions or analyses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "individual case" thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc vấn đề cụ thể liên quan đến một cá nhân hoặc một sự kiện nhất định. Trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu, nó có thể ám chỉ việc phân tích chi tiết về một trường hợp đơn lẻ để rút ra kết luận hoặc hiểu biết rộng hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, tâm lý học và nghiên cứu xã hội.
Thuật ngữ "individual case" thường được sử dụng để chỉ một tình huống hoặc vấn đề cụ thể liên quan đến một cá nhân hoặc một sự kiện nhất định. Trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu, nó có thể ám chỉ việc phân tích chi tiết về một trường hợp đơn lẻ để rút ra kết luận hoặc hiểu biết rộng hơn. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, cả hai đều được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, tâm lý học và nghiên cứu xã hội.
