indoctrination
indoctrination (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
indoctrination (Noun Countable)
Nghĩa 01
Hành động hoặc trạng thái khi một người được nhồi nhét, truyền thụ một hệ tư tưởng, niềm tin hoặc quan điểm một chiều sao cho họ chấp nhận mà không đặt câu hỏi. Thường ám chỉ việc đào tạo hoặc tác động khiến người ta tin theo ý muốn của người khác.
the act of indoctrinating or the state of being indoctrinated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "indoctrination" (tẩy não) chỉ quá trình truyền đạt một hệ thống niềm tin hoặc tư tưởng mà không khuyến khích sự phản biện hay phân tích. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục chính trị hoặc tôn giáo, nơi mà cá nhân bị ảnh hưởng để chấp nhận những quan điểm cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về viết hay phát âm, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa.