indolent
Adjective
indolent (Adjective)
/ˈɪndəlnt/
/ˈɪndlnt/
AI
Ví dụ
Nhiều sinh viên lười biếng bỏ qua các sự kiện xã hội tại trường.Many indolent students skip social events at the university.
Những người lười biếng không tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.Indolent people do not participate in community service projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của indolent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
indolent biếng nhác | more indolent biếng nhác hơn | most indolent uể oải nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "indolent" là tính từ, có nghĩa là lười biếng, chậm chạp hoặc không có động lực. Trong ngữ cảnh y học, nó còn chỉ những khối u phát triển chậm, không gây ra triệu chứng. Từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong văn cảnh hàng ngày, "indolent" thường gợi lên ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu năng động hoặc chủ động trong hành động.