Anh - Việt

Bản dịch của từ Indolent trong tiếng Việt

indolent

Adjective

indolent (Adjective)

/ˈɪndəlnt/
/ˈɪndlnt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả tính cách hoặc hành vi muốn tránh hoạt động, nỗ lực; lười biếng, không chịu làm việc hoặc vận động nhiều.

Wanting to avoid activity or exertion lazy.

Ví dụ
Nhiều sinh viên lười biếng bỏ qua các sự kiện xã hội tại trường.Many indolent students skip social events at the university.
Những người lười biếng không tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.Indolent people do not participate in community service projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của indolent (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

indolent

biếng nhác

more indolent

biếng nhác hơn

most indolent

uể oải nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh