Bản dịch của từ Indoor championship trong tiếng Việt

Indoor championship

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor championship(Phrase)

ˈɪndɔː tʃˈæmpiənʃˌɪp
ˈɪnˌdɔr ˈtʃæmpiənˌʃɪp
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ