Bản dịch của từ Indoors within trong tiếng Việt

Indoors within

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoors within(Adverb)

ˈɪndɔːz wˈɪðɪn
ˈɪnˌdɔrz ˈwɪθɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ