Anh - Việt

Bản dịch của từ Induce trong tiếng Việt

induce

Verb

induce (Verb)

/ɪndjˈuːs/
/ˈɪndus/
AI

Nghĩa 01

Thuyết phục hoặc tác động ai đó làm điều gì đó

To persuade or influence someone to do something

Ví dụ
Giáo viên thuyết phục học sinh tham gia câu lạc bộ tranh luận để luyện tập.Teachers induce students to join the debate club for practice.
Quảng cáo không ảnh hưởng để tôi mua quần áo đắt tiền.Advertisements do not induce me to buy expensive clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để tạo ra hoặc dẫn đến một trạng thái cảm xúc hoặc tình huống nào đó.

To bring on or give rise to a feeling condition or situation

Ví dụ
Mạng xã hội có thể gây ra lo lắng cho thanh thiếu niên khi thi.Social media can induce anxiety among teenagers during exams.
Đám đông không tạo ra sự bình tĩnh trong các sự kiện xã hội căng thẳng.Crowds do not induce calmness in stressful social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để khiến điều gì đó xảy ra hoặc mang lại điều gì đó.

To cause something to happen or to bring something about

Ví dụ
Mạng xã hội có thể gây ra sự thay đổi trong dư luận nhanh chóng.Social media can induce changes in public opinion quickly.
Chính sách mới không thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng nhiều hơn.The new policy does not induce more community involvement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh