ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Induce
Thuyết phục hoặc tác động ai đó làm điều gì đó
To persuade or influence someone to do something
诱导 - 说服或影响某人做某事
Để tạo ra hoặc dẫn đến một trạng thái cảm xúc hoặc tình huống nào đó.
To bring on or give rise to a feeling condition or situation
引起 - 使产生或导致某种感觉、状态或情况
Để khiến điều gì đó xảy ra hoặc mang lại điều gì đó.
To cause something to happen or to bring something about
引起 - 使某事发生或产生;促成