Bản dịch của từ Inducing trong tiếng Việt
Inducing

Inducing(Verb)
Dẫn dắt hoặc di chuyển bằng sự thuyết phục hoặc ảnh hưởng.
Lead or move by persuasion or influence.
Dạng động từ của Inducing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Induce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Induced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Induced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Induces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Inducing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Inducing là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một tình trạng hoặc hành động nào đó. Trong lĩnh vực tâm lý học và y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc kích thích hoặc tạo ra một phản ứng nhất định. Từ "inducing" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh viết, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các hình thức trang trọng hơn trong một số văn bản học thuật.
Từ "inducing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "inducere", có nghĩa là "dẫn dắt, đưa vào". Tiền tố "in-" thể hiện nghĩa “vào trong,” còn "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt". Nguyên thủy, từ này được sử dụng để chỉ hành động tác động vào một quá trình hoặc điều kiện nào đó. Ngày nay, "inducing" thường được dùng để chỉ hành động gây ra hoặc khuyến khích một sự kiện hoặc trạng thái, phản ánh mối liên hệ giữa sự dẫn dắt và sự gây ảnh hưởng trong các ngữ cảnh khoa học và xã hội.
Từ "inducing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong hai phần Listening và Reading, với tần suất tương đối cao. Trong ngữ cảnh học thuật, "inducing" thường được sử dụng để diễn tả hành động gây ra hoặc tạo ra một kết quả, như trong nghiên cứu khoa học hoặc y tế. Các tình huống phổ biến mà từ này xuất hiện bao gồm thảo luận về phương pháp điều trị, sự tác động của các yếu tố môi trường hay cơ chế sinh học.
Họ từ
Inducing là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh, nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một tình trạng hoặc hành động nào đó. Trong lĩnh vực tâm lý học và y học, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ việc kích thích hoặc tạo ra một phản ứng nhất định. Từ "inducing" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh viết, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các hình thức trang trọng hơn trong một số văn bản học thuật.
Từ "inducing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "inducere", có nghĩa là "dẫn dắt, đưa vào". Tiền tố "in-" thể hiện nghĩa “vào trong,” còn "ducere" có nghĩa là "dẫn dắt". Nguyên thủy, từ này được sử dụng để chỉ hành động tác động vào một quá trình hoặc điều kiện nào đó. Ngày nay, "inducing" thường được dùng để chỉ hành động gây ra hoặc khuyến khích một sự kiện hoặc trạng thái, phản ánh mối liên hệ giữa sự dẫn dắt và sự gây ảnh hưởng trong các ngữ cảnh khoa học và xã hội.
Từ "inducing" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong hai phần Listening và Reading, với tần suất tương đối cao. Trong ngữ cảnh học thuật, "inducing" thường được sử dụng để diễn tả hành động gây ra hoặc tạo ra một kết quả, như trong nghiên cứu khoa học hoặc y tế. Các tình huống phổ biến mà từ này xuất hiện bao gồm thảo luận về phương pháp điều trị, sự tác động của các yếu tố môi trường hay cơ chế sinh học.
