Anh - Việt

Bản dịch của từ Inducing trong tiếng Việt

inducing

VerbAdjective

inducing (Verb)

/ɪndˈusɪŋ/
/ɪndˈusɪŋ/
AI

Nghĩa 01

khiến ai đó làm theo hoặc thay đổi suy nghĩ/hành động bằng cách thuyết phục, ảnh hưởng hoặc dụ dỗ

lead or move by persuasion or influence.

Ví dụ
Chiến dịch đã thành công trong việc thuyết phục mọi người quyên góp hào phóng.The campaign was successful in inducing people to donate generously.
Bài phát biểu đam mê của cô ấy đã thuyết phục nhiều người tham gia vào nguyên nhân.Her passionate speech induced many to join the cause.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của inducing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

induce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

induced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

induced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

induces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

inducing

inducing (Adjective)

/ɪndˈusɪŋ/
/ɪndˈusɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra hoặc dẫn đến một hành động, phản ứng hoặc trạng thái nào đó; khiến điều gì đó xảy ra.

leading or driving towards some action or condition.

Ví dụ
Bài phát biểu đầy cảm hứng đã thúc đẩy sự thay đổi tích cực trong cộng đồng.The inspiring speech was inducing positive change in the community.
Nhà lãnh đạo có ảnh hưởng đã thúc đẩy sự đổi mới trong tổ chức.The influential leader was inducing innovation within the organization.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh