Bản dịch của từ Industrialization trong tiếng Việt
Industrialization
Noun Uncountable

Industrialization (Noun Uncountable)
ɪndˌʌstrɪəlaɪzˈeɪʃən
ˌɪnˌdəstriəɫɪˈzeɪʃən
01
Quá trình một quốc gia, khu vực hoặc xã hội phát triển các ngành công nghiệp, đặc biệt là sản xuất quy mô lớn.
The process by which a country region or society develops industries especially manufacturing on a large scale
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
