Bản dịch của từ Industrialization trong tiếng Việt
Industrialization
Noun [U/C]

Industrialization(Noun)
ɪndˌʌstrɪəlaɪzˈeɪʃən
ˌɪnˌdəstriəɫɪˈzeɪʃən
Ví dụ
02
Quá trình chuyển đổi một nền kinh tế hoặc xã hội sang một mô hình dựa trên việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
The process of converting an economy or society to one based on the manufacturing of goods and services
Ví dụ
03
Sự phát triển của các ngành công nghiệp trong một quốc gia hoặc khu vực trên quy mô lớn.
The development of industries in a country or region on a wide scale
Ví dụ
