Bản dịch của từ Inequity education trong tiếng Việt

Inequity education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inequity education(Noun)

ɪnˈɛkwɪti ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˌɪˈnɛkwəti ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Sự chênh lệch trong cơ hội hoặc kết quả giáo dục giữa các nhóm khác nhau

The disparity in educational opportunities or outcomes among different groups.

不同群体在教育机会或结果方面的差距

Ví dụ
02

Một trường hợp bất công hoặc thiếu công bằng trong môi trường giáo dục

An unfair or unjust situation in the educational environment

教育环境中的某种不公正或不公平现象

Ví dụ
03

Thiếu công bằng trong giáo dục, gây ra sự đối xử hoặc phân phối tài nguyên không công bằng.

Unfairness in education refers to unequal treatment or the inequitable distribution of resources.

在教育中缺乏公平,导致资源分配不公或不公正的待遇

Ví dụ