Bản dịch của từ Inert substance trong tiếng Việt

Inert substance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inert substance(Noun)

ɪnˈɜːt sˈʌbstəns
ˈɪnɝt ˈsəbstəns
01

Chất không phản ứng hoá học dưới điều kiện nhất định

A substance that does not undergo any chemical reactions under certain specific conditions.

这是一种在特定条件下不会发生任何化学反应的物质。

Ví dụ
02

Một nguyên tố hoặc hợp chất không thay đổi trạng thái hoặc tính chất trong quá trình phản ứng hoá học

An element or compound that does not change its state or properties during a chemical reaction.

一个元素或化合物在化学反应过程中其状态或性质保持不变。

Ví dụ
03

Một chất không hoạt động, không phát ra năng lượng hoặc phản ứng hoá học.

A substance that is inactive and does not emit energy or undergo chemical reactions.

一种材料不具有导电性,没有能量释放,也不会发生化学反应。

Ví dụ