Bản dịch của từ Inertly trong tiếng Việt
Inertly
Adverb

Inertly(Adverb)
ˈaɪnətli
ˌɪnˈɝːt.li
01
Ở một mức độ nào đó, không hoạt động hoặc đứng yên, không có chuyển động hay hoạt động nào.
Completely still, not moving or functioning
一动不动,静止着,没有任何动作或活动。
Ví dụ
02
Một cách ít hoặc không phản ứng hay kháng cự gì; thụ động
Passively, without reacting or resisting.
一种被动的方式,没有反应或抗争。
Ví dụ
03
Một cách chậm chạp hoặc uể oải; từ từ hoặc thiếu năng lượng
Slowly and sluggishly, lacking energy.
动作缓慢而无精打采;慢吞吞,没有精神地进行。
Ví dụ
