Bản dịch của từ Infallibly trong tiếng Việt
Infallibly
Adverb

Infallibly(Adverb)
ɪnfˈæləbli
ɪnˈfæl.ə.bli
01
Một cách không thể sai lầm; không mắc lỗi
In a manner that is incapable of being wrong or making mistakes; unfailingly.
Ví dụ
02
Một cách chắc chắn; tất yếu
With absolute certainty; inevitably.
Ví dụ
03
Một cách luôn đạt được hiệu quả như mong muốn; luôn có kết quả
In a way that never fails to have the intended effect.
Ví dụ
