Bản dịch của từ Infant industry argument trong tiếng Việt

Infant industry argument

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infant industry argument (Noun)

ˈɪnfənt ˈɪndəstɹi ˈɑɹɡjəmənt
ˈɪnfənt ˈɪndəstɹi ˈɑɹɡjəmənt
01

Một lý luận chính sách bảo vệ các ngành công nghiệp mới hoặc đang phát triển khỏi cạnh tranh quốc tế cho đến khi chúng trở nên vững mạnh và cạnh tranh được.

A policy argument for the protection of new or emerging industries from international competition until they become established and competitive.

Ví dụ

The infant industry argument supports local businesses in social development.

Lập luận về ngành công nghiệp trẻ hỗ trợ các doanh nghiệp địa phương trong phát triển xã hội.

The infant industry argument does not apply to established companies like Apple.

Lập luận về ngành công nghiệp trẻ không áp dụng cho các công ty đã thành lập như Apple.

Why is the infant industry argument important for social policy discussions?

Tại sao lập luận về ngành công nghiệp trẻ lại quan trọng trong các cuộc thảo luận chính sách xã hội?

02

Cơ sở lý luận cho rằng các ngành công nghiệp mới có thể cần sự bảo vệ tạm thời để tồn tại trước các đối thủ nước ngoài đã được thiết lập.

The rationale that new industries may require temporary protection in order to survive against established foreign competitors.

Ví dụ

The infant industry argument supports new tech startups in the U.S.

Lập luận về ngành công nghiệp non ủng hộ các công ty khởi nghiệp công nghệ ở Mỹ.

Many critics reject the infant industry argument as outdated and ineffective.

Nhiều nhà phê bình bác bỏ lập luận về ngành công nghiệp non là lỗi thời và không hiệu quả.

Does the infant industry argument apply to renewable energy sectors today?

Lập luận về ngành công nghiệp non có áp dụng cho các lĩnh vực năng lượng tái tạo hôm nay không?

03

Một lý thuyết trong kinh tế học chỉ ra rằng các ngành công nghiệp đang phát triển cần thuế quan hoặc trợ cấp để phát triển.

A theory in economics that suggests that developing industries need tariffs or subsidies to develop.

Ví dụ

The infant industry argument supports new tech companies in the U.S.

Lập luận về ngành công nghiệp non ủng hộ các công ty công nghệ mới ở Mỹ.

The infant industry argument does not apply to established businesses like Apple.

Lập luận về ngành công nghiệp non không áp dụng cho các doanh nghiệp đã thành lập như Apple.

Does the infant industry argument benefit emerging markets in Vietnam?

Lập luận về ngành công nghiệp non có lợi cho các thị trường mới nổi ở Việt Nam không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Infant industry argument cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Infant industry argument

Không có idiom phù hợp