Anh - Việt

Bản dịch của từ Infected trong tiếng Việt

infected

AdjectiveVerb

infected (Adjective)

/ɪnfˈɛktɪd/
/ɪnfˈɛktɪd/
AI

Nghĩa 01 · Bị nhiễm (bệnh, vi khuẩn, virus hoặc mầm bệnh); có mầm bệnh xâm nhập, gây bệnh cho cơ thể hoặc vật thể.

Bị nhiễm (bệnh, vi khuẩn, virus hoặc mầm bệnh); có mầm bệnh xâm nhập, gây bệnh cho cơ thể hoặc vật thể.

contaminated with a diseasecausing organism.

Ví dụ
Các bệnh nhân nhiễm bị cô lập để điều trị.The infected patients were isolated for treatment.
Các cá nhân không nhiễm không cần phải cách ly.The non-infected individuals did not require quarantine.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của infected (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

infected

bị nhiễm

more infected

bị nhiễm nhiều hơn

most infected

bị nhiễm nhiều nhất

Kết hợp từ của infected (Adjective)

ADVERB + infectedPREPOSITIONVERBS + infected
Kết hợp từ của infected
Collocation
Ví dụ

nhiễm trùng nặng

badly infected

Chiến dịch truyền thông xã hội bị nhiễm mãnh liệt bởi tin giả.

The social media campaign was badly infected with fake news.

nhiễm khuẩn mãn tính

chronically infected

Cô ấy bị nhiễm khuẩn mạn tính với một căn bệnh lây nhiễm.

She is chronically infected with a contagious disease.

infected (Verb)

/ɪnfˈɛktɪd/
/ɪnfˈɛktɪd/
AI

Nghĩa 01 · Bị nhiễm (bệnh hoặc mầm bệnh); cơ thể hoặc một phần cơ thể đã bị tác động bởi vi khuẩn, virus hoặc tác nhân gây bệnh.

Bị nhiễm (bệnh hoặc mầm bệnh); cơ thể hoặc một phần cơ thể đã bị tác động bởi vi khuẩn, virus hoặc tác nhân gây bệnh.

affected by a disease or illness.

Ví dụ
Cô ấy đã bị nhiễm virus trước kỳ thi.She was infected with the virus before the exam.
Anh ấy không bị nhiễm bất kỳ căn bệnh nào trong cuộc phỏng vấn.He was not infected with any illness during the interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của infected (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

infect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

infected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

infected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

infects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

infecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh