Bản dịch của từ Inferno trong tiếng Việt

Inferno

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inferno (Noun Countable)

ɪnfˈɜːnəʊ
ˌɪnˈfɝnoʊ
01

Một nơi hoặc tình huống cực kỳ nóng bức, đau đớn, hỗn loạn hoặc khủng khiếp

A place or situation that is extremely hot painful violent or unpleasant

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đám cháy rất lớn, dữ dội và khó kiểm soát

A very large fire that is burning strongly and is difficult to control

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa