inferred
inferred (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “infer” — nghĩa là đã suy ra, đã kết luận hoặc hiểu được một điều dựa trên bằng chứng hoặc gợi ý.
simple past and past participle of infer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inferred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infer |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inferred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inferred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inferring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inferred" là quá khứ phân từ của động từ "infer", có nghĩa là suy ra, deduce một điều gì đó dựa trên bằng chứng hoặc lý luận chứ không phải từ thông tin trực tiếp. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ cả về cách viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "inferred" thường phổ biến hơn trong văn phong học thuật để diễn đạt quá trình suy luận trong nghiên cứu và phân tích.