Bản dịch của từ Infertile trong tiếng Việt

Infertile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infertile(Adjective)

ˈɪnfətˌaɪl
ˈɪnfɝˌtaɪɫ
01

Không thể sinh sản hoặc tạo ra con cái

Not able to reproduce or produce offspring

Ví dụ
02

Không thích hợp cho sự phát triển của cây trồng

Not suitable for the growth of plants

Ví dụ
03

Sản xuất rất ít hoặc không có trái hoặc hạt

Producing little or no fruit or seeds

Ví dụ