Bản dịch của từ Infinitesimal trong tiếng Việt

Infinitesimal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infinitesimal(Adjective)

ˌɪnfɪnɪtˈɛsəml̩
ˌɪnfɪnɪtˈɛsɪml̩
01

Rất nhỏ, nhỏ đến mức gần như không đáng kể hoặc khó nhận thấy.

Extremely small.

极小的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Infinitesimal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Infinitesimal

Vô cùng nhỏ

More infinitesimal

Vô cùng nhỏ hơn

Most infinitesimal

Cực tiểu

Infinitesimal(Noun)

ˌɪnfɪnɪtˈɛsəml̩
ˌɪnfɪnɪtˈɛsɪml̩
01

Một đại lượng rất rất nhỏ, gần như 0; giá trị tiến về 0 mà có thể coi là không đáng kể.

An indefinitely small quantity a value approaching zero.

无限小的量,接近于零。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ