infinity
infinity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của infinity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
infinity | infinities |
Kết hợp từ của infinity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vô cực at infinity | Sự phổ biến của anh ấy dường như vô cực giữa giới trẻ. His popularity seems to be at infinity among the youth. |
vô tận into infinity | Các bài đăng trên mạng xã hội của anh ấy sẽ sống mãi vĩnh cửu. His social media posts will live on into infinity. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Vô cực là khái niệm miêu tả trạng thái không có giới hạn hoặc kết thúc, thường được sử dụng trong toán học, vật lý và triết học. Biểu tượng vô cực (∞) thể hiện ý tưởng này. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về từ "infinity" về mặt phát âm hay chữ viết, tuy nhiên, hoàn cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ: trong toán học, vô cực được dùng để mô tả giới hạn, trong khi trong triết học có thể thể hiện các khái niệm trừu tượng hơn.