Bản dịch của từ Informed entities trong tiếng Việt

Informed entities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Informed entities(Noun)

ɪnfˈɔːmd ˈɛntɪtiz
ˈɪnˈfɔrmd ˈɛntɪtiz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ