Anh - Việt

Bản dịch của từ Infuriated trong tiếng Việt

infuriated

AdjectiveVerb

infuriated (Adjective)

/ɪnˈfjʊ.riˌeɪ.tɪd/
/ɪnˈfjʊ.riˌeɪ.tɪd/
AI

Nghĩa 01

Cực kỳ tức giận, nóng nảy và không kiềm chế được; tức đến phát cáu.

extremely angry and impatient.

Ví dụ
Cộng đồng đã rất tức giận với các chính sách nhà ở không công bằng năm 2022.The community was infuriated by the unfair housing policies in 2022.
Nhiều cư dân không tức giận với việc tăng thuế mới.Many residents are not infuriated by the new tax increase.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

infuriated (Verb)

/ɪnfjˈʊɹieɪtɪd/
/ɪnfjˈʊɹieɪtɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ của động từ "infuriate" — có nghĩa là làm cho ai đó cực kỳ tức giận, phát cáu hoặc mất kiên nhẫn.

past tense of the verb infuriate meaning to make someone extremely angry and impatient.

Ví dụ
Sự đối xử không công bằng đã làm nhiều người tức giận trong cuộc biểu tình hôm qua.The unfair treatment infuriated many people at the protest yesterday.
Anh ấy không tức giận trước những bình luận thô lỗ tại cuộc họp.He was not infuriated by the rude comments at the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của infuriated (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

infuriate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

infuriated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

infuriated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

infuriates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

infuriating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh