infuriated
infuriated (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
infuriated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infuriated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infuriate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infuriated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infuriated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infuriates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infuriating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infuriated" là tính từ tiếng Anh có nghĩa là "bị kích thích đến mức tức giận rất lớn". Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cảm xúc cực đoan khi con người cảm thấy không kiềm chế được cơn giận. Phiên bản viết và phát âm của từ này là giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt đôi chút tùy thuộc vào văn hóa địa phương.