Bản dịch của từ Inhabitant trong tiếng Việt
Inhabitant
Noun

Inhabitant (Noun)
ɪnhˈæbɪtənt
ˌɪnˈhæbɪtənt
01
Một người bản địa hoặc cư dân của một vùng hoặc quốc gia cụ thể.
A native or resident of a particular region or country
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người hoặc động vật sống tại một địa điểm cụ thể.
A person or animal that resides in a particular place
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một sinh vật sinh sống trong một môi trường hoặc môi trường sống cụ thể.
One that occupies a particular environment or habitat
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
