Bản dịch của từ Inhabitant trong tiếng Việt
Inhabitant
Noun [U/C]

Inhabitant(Noun)
ɪnhˈæbɪtənt
ˌɪnˈhæbɪtənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sinh vật sống trong một môi trường hoặc nơi cư trú nhất định.
An organism that lives in a specific environment or habitat.
一种在特定环境或栖息地中生活的生物
Ví dụ
