Bản dịch của từ Inheritance trong tiếng Việt

Inheritance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inheritance(Noun)

ɪnhˈɛrɪtəns
ˌɪnˈhɛrɪtəns
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ