ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Inheritance
Việc thừa nhận quyền và nghĩa vụ đối với giấy tờ sở hữu tài sản sau khi người đó qua đời
The act of acquiring ownership of property along with the rights and obligations when someone passes away.
继承是指在某人去世时,接管其财产所有权以及相应的权利和义务的行为。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự di truyền các đặc điểm từ cha mẹ sang các con
The inheritance of traits from parents to their children.
遗传特质由父母传递给子代
Một thứ gì đó được truyền lại từ đời này sang đời khác như di sản hoặc tài sản để lại
Something that is inherited, a legacy or cultural heritage.
传承的遗产或传统